Để xác định thời gian sấy của gỗ xẻ theo các yếu tố khác nhau, nên sử dụng phương pháp do Viện nghiên cứu khoa học chế biến gỗ cơ khí Trung ương phát triển.
Phương pháp dự đoán các hệ số từ bảng 1–8. Họ tính đến loại gỗ, độ dày, chiều rộng và chiều dài của vật liệu, chất lượng sấy khô, cấu tạo của máy sấy, độ ẩm ban đầu và cuối cùng.
Hệ số theo loại và kích thước của gỗ
Bảng 1 — Hệ số theo loại gỗ
| Loại gỗ | Vân sam, linh sam | Bor | Birch | Cây sồi | cây tùng | Gỗ sồi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hệ số | 0 | 4 | 26 | 41 | 46 | 71 |
Bảng 2 — Hệ số theo độ dày vật liệu
| Độ dày, mm | 13 | 16 | 19 | 22 | 25 | 30 | 35 | 40 | 45 | 50 | 55 | 60 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hệ số | 0 | 9 | 16 | 23 | 28 | 36 | 43 | 49 | 54 | 59 | 65 | 70 |
| Độ dày, mm | 70 | 80 | 90 | 100 | 110 | 120 | 130 | 140 | 150 | 180 | 220 | 280 |
| Hệ số | 80 | 89 | 97 | 104 | 110 | 116 | 121 | 126 | 130 | 142 | 155 | 171 |
Bảng 3 — Hệ số theo chiều rộng vật liệu
| Mối quan hệ giữa chiều rộng vật liệu và độ dày của nó W:D | đến 1,5 | 2 | 3 | 5 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|
| Hệ số | 0 | 5 | 9 | 14 | 18 |
Bảng 4 — Hệ số theo chiều dài của vật liệu
| Chiều dài, m | 0,3 – 0,4 | 0,5 – 0,6 | 0,7 – 0,8 | 0,9 – 1,0 | qua1,0 |
|---|---|---|---|---|---|
| Hệ số | 0 | 6 | 11 | 14 | 15 |
Hệ số theo chất lượng sấy và máy sấy
Bảng 5 — Hệ số theo chất lượng sấy nguyên liệu
| Hạng mục sấy khô | Sấy gỗ thông thường (loại II) | Sấy gỗ chất lượng cao làm đồ gỗ, đóng toa xe... (Loại I) | Máy sấy chất lượng cao dùng làm ô tô, cầu vồng gỗ sồi.. |
|---|---|---|---|
| Hệ số | 0 | 8 | 20 |
Bảng 6 — Hệ số theo thiết kế của máy sấy
| Loại tinh chất | SRC | Với sự tuần hoàn ngược dòng | Với tuần hoàn lái xe tự nhiên hoặc yếu | Ống dẫn lưu thông tự nhiên |
|---|---|---|---|---|
| Hệ số | 0 | 4 | 8 | 15 |
Vật liệu có điều kiện đã được tính đến khi tính hệ số. Vật liệu có điều kiện nghĩa là ván thông có độ dày 50 mm, chiều rộng 150 mm và chiều dài trên 1 m, có độ ẩm ban đầu 60% và độ ẩm cuối cùng 12%. Vật liệu này, được đặt trên thảm dày 25 mm, phải được sấy khô trong máy sấy có lưu thông không khí tự nhiên trong 6 ngày.
Sử dụng các hệ số cho trong các bảng 1–8 có thể xác định được thời gian sấy quy chuẩn của gỗ xẻ.
Một ví dụ về tính toán
Cần xác định thời gian sấy quy định của ván thông có độ dày 40 mm, chiều rộng 20 mm (tỷ lệ giữa chiều rộng và độ dày 200:40 = 5) và chiều dài trên 1,0 m. Các tấm ván được thiết kế để sản xuất khung lá cửa, tức là chất lượng sấy là loại I và chúng được sấy khô trong máy sấy với tốc độ tuần hoàn không khí ngược nhanh từ độ ẩm ban đầu 60% đến độ ẩm cuối cùng 9%.
Các hệ số tương ứng cho:
K = 4 + 49 + 14 + 15 + 8 + 0 + 82 = 172
Hệ số theo độ ẩm và giai đoạn sấy
Bảng 7 — Hệ số theo độ ẩm ban đầu và cuối cùng của gỗ xẻ
| Độ ẩm ban đầu, % | Độ ẩm cuối cùng, % | |||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 18 | 20 | 22 | 25 | |
| 20 | 62 | 56 | 50 | 45 | 38 | 32 | 25 | 18 | 9 | 0 | / | / | / | / |
| 25 | 70 | 65 | 60 | 55 | 50 | 45 | 41 | 35 | 30 | 25 | 6 | / | / | / |
| 30 | 75 | 70 | 66 | 62 | 58 | 54 | 50 | 46 | 42 | 38 | 25 | 15 | 30 | / |
| 35 | 79 | 75 | 71 | 67 | 64 | 60 | 57 | 54 | 50 | 47 | 38 | 29 | 21 | 7 |
| 40 | 82 | 78 | 75 | 71 | 68 | 65 | 62 | 59 | 56 | 53 | 44 | 38 | 32 | 21 |
| 45 | 85 | 81 | 77 | 75 | 72 | 69 | 66 | 63 | 61 | 58 | 50 | 45 | 40 | 31 |
| 50 | 87 | 83 | 80 | 77 | 75 | 72 | 69 | 67 | 65 | 63 | 55 | 51 | 46 | 38 |
| 55 | 89 | 85 | 82 | 80 | 77 | 75 | 72 | 70 | 68 | 65 | 59 | 55 | 50 | 44 |
| 60 | 90 | 87 | 84 | 82 | 79 | 77 | 75 | 72 | 70 | 68 | 62 | 58 | 55 | 48 |
| 65 | 92 | 89 | 86 | 84 | 81 | 79 | 77 | 75 | 73 | 71 | 65 | 61 | 58 | 52 |
| 70 | 93 | 90 | 88 | 85 | 83 | 81 | 78 | 76 | 75 | 73 | 67 | 64 | 61 | 55 |
| 75 | 94 | 92 | 89 | 87 | 85 | 82 | 80 | 78 | 77 | 75 | 69 | 66 | 63 | 58 |
| 80 | 95 | 93 | 90 | 88 | 86 | 84 | 82 | 80 | 78 | 77 | 71 | 68 | 65 | 61 |
| 85 | 96 | 94 | 91 | 89 | 87 | 85 | 83 | 82 | 80 | 78 | 73 | 70 | 67 | 63 |
| 90 | 97 | 95 | 92 | 90 | 88 | 86 | 85 | 83 | 81 | 79 | 75 | 72 | 69 | 65 |
| 95 | 98 | 96 | 93 | 91 | 89 | 87 | 86 | 84 | 82 | 81 | 76 | 73 | 71 | 67 |
| 100 | 99 | 97 | 94 | 92 | 90 | 88 | 87 | 85 | 83 | 82 | 77 | 75 | 73 | 69 |
| 110 | 101 | 98 | 96 | 94 | 92 | 90 | 89 | 87 | 85 | 84 | 80 | 77 | 75 | 74 |
| 120 | 102 | 99 | 97 | 95 | 94 | 92 | 90 | 89 | 87 | 86 | 82 | 79 | 77 | 76 |
| 140 | 104 | 102 | 100 | 98 | 96 | 95 | 93 | 92 | 90 | 89 | 85 | 83 | 81 | 78 |
Bảng 8 — Hệ số tính toán lại chế độ sấy trong thời gian sau khi độ ẩm giảm
| Giảm độ ẩm vật liệu, % | 60-50 | 50-40 | 40-35 | 35-30 | 30-25 |
|---|---|---|---|---|---|
| Hệ số giai đoạn sấy | 0,11 | 0,14 | 0,08 | 0,10 | 0,11 |
| Giảm độ ẩm vật liệu, % | 25-20 | 20-15 | 15-12 | 12-10 | 10-8 |
| Hệ số giai đoạn sấy | 0,14 | 0,17 | 0,15 | 0,11 | 0,14 |
Các chủ đề liên quan: gỗ mềm và gỗ cứng, sấy gỗ, nhiệt độ và độ ẩm sấy gỗ, sản xuất cửa và cửa sổ bằng gỗ và yêu cầu ưu đãi.